喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤪊
U+24A8A
16 劃
喃
部:
王
cườm
切
意義
cườm
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Món trang sức làm bằng những hột sáng đẹp xâu lại: Vòng hoa cườm
2.
Lông biếc quanh cổ chim: Bồ câu trổ cườm
Etymology: (Hv kiềm)(thạch cam; ngọc kiềm)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cườm tay, hạt cườm