喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤘓
U+24613
18 劃
喃
部:
㸦
nanh
切
意義
nanh
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Vuốt sắc: Nanh cọp
2.
Răng nhọn để xé thịt: Nhe nanh
3.
Giúp làm ác: Làm nanh vuốt cho người
4.
Độc dữ: Nanh ác
Etymology: (Hv nanh)(Hv nha ninh)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nanh vuốt
組合詞
5
𤘓蝳
nanh nọc
•
𤘓𤓺
nanh vấu
•
𤘓䱸
nanh sấu
•
𤘓𤢇
nanh vuốt
•
㖇𤘓
nhe nanh