喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤓌
U+244CC
23 劃
喃
部:
火
類: F2
簡:
𪹠
nàn
切
意義
nàn
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nồng nàn: nóng hổi.
Etymology: F2: hoả 火⿰難 nan
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
tai nàn
範例
nàn
唏
𤎏
燶
𤓌
𥪝
𤿦
Hơi nóng nồng nàn trong da.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, V, 22a