喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤓆
U+244C6
22 劃
喃
部:
火
類: F2
ram
rám
tràm
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tràm (lửa lan tới)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
da rám
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ram thịt
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
tràm
組合詞
1
焒𤓆
lửa tràm