意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Có nhiều điểm khác màu: Lốm đốm; Chuối có vỏ lốm đốm trứng cuốc; Đầu tóc lốm đốm nhiều sợi bạc
Etymology: (hoả lãm)(hoả điếm; hoả lẫm)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lốm đốm
組合詞1
lốm đốm
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: (hoả lãm)(hoả điếm; hoả lẫm)