喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤒟
U+2449F
20 劃
喃
部:
火
nhùi
切
意義
nhùi
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bó chất dễ bén dùng làm mồi lửa: Cái bùi (búi) nhùi
Etymology: (Hv hoả lỗi)(hoả đồi)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cái bùi nhùi