喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤍄
U+24344
13 劃
喃
部:
火
類: F2
tỏ
切
意義
tỏ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
訴
:tỏ
Etymology: F2: hoả 火⿰祖 tổ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
sáng tỏ
範例
tỏ
曦
𤏬
𤍄
Hy: sáng tỏ.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, I, 2a