喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤍃
U+24343
14 劃
喃
部:
火
hây
hẩy
hổi
切
意義
hây
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
hây hây đỏ; hây hẩy
hẩy
(2)
Đại Nam Quấc âm tự vị
Giục giả làm cho nổi lên, dầy lên.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hẩy lửa
hổi
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nóng hổi
組合詞
1
𤎏𤍃
nóng hổi