喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤌄
U+24304
12 劃
喃
部:
火
類: F2
chả
切
意義
chả
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Thịt ướp gia vị và rán hoặc nướng trên lửa.
Etymology: F2: hoả 火⿰者giả
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
giò chả
範例
chả
(1)
𪹷
𤌄
丐
鼈
割
膾
亇
鯉
Nướng chả cái miết [ba ba], cắt gỏi cá lý [cá chép].
Source: tdcndg | Thi kinh giải âm, V, 33a