喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤋼
U+242FC
12 劃
喃
部:
火
kho
切
意義
kho
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nấu lâu tới cạn nước: Thịt bò kho
Etymology: (Hv hoả cổ) (hoả khổ; hoả khô)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
kho cá, kho thịt