喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤊲
U+242B2
13 劃
喃
部:
火
nẫu
切
意義
nẫu
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nẫu nực
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nóng bức: Nẫu nực; Nẫu ruột nẫu gan
Etymology: Hv hoả não
組合詞
3
𤊲𤎐
nẫu nực
•
𤇪𤊲
chín nẫu
•
𤊲㑚
nẫu nà