喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤉕
U+24255
11 劃
喃
部:
火
類: F1
tro
切
意義
tro
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱪵
:tro
Etymology: F1: do 由⿰灰 khôi
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tro bếp
範例
tro
(1)
翁
𤇮
𡎥
𥪝
𱘊
𤉕
𠃣
咹
𠃣
𧞾
𠃣
𱞋
𠃣
𫜵
Ông bếp ngồi trong xó tro (gio). Ít ăn, ít mặc, ít lo, ít làm.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 15b
組合詞
2
𤉕𤇮
tro bếp
•
𤉕炭
tro than