喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤈇
U+24207
10 劃
喃
類: F2
sấy
切
意義
sấy
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Hun, hơ trên lửa.
Etymology: F2: hoả 火⿰洒 → 西sái
範例
sấy
(1)
𦧘
𤈇
𤌄
肝
𦹳
馥
馥
Thịt sấy chả gan thơm phức phức.
Source: tdcndg | Thi kinh giải âm, VIII, 41a
組合詞
2
𤈇枯
sấy khô
•
𤈇𬚸
sấy thịt