喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤅜
U+2415C
23 劃
喃
部:
水
類: F1
veo
切
意義
veo
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
{Chuyển dụng}. Trong veo: Như __
Etymology: F1: phiêu 漂⿰風 phong: vèo
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
trong veo
範例
veo
𤲂
梂
渃
沚
𤅜
边
梂
絲
柳
𩃳
朝
𱺵
他
Dưới cầu nước chảy trong veo. Bên cầu tơ liễu bóng chiều la tha.
Source: tdcndg | Đoạn trường tân thanh, 5a