喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤀼
U+2403C
17 劃
喃
部:
水
lọc
切
意義
lọc
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lọc lừa, bột lọc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Gạn cấn: Nước lọc
2.
Chọn một số bỏ một số: Lựa lọc; Thanh lọc (cụm từ này nửa Hv nửa Nôm! Thanh lộc?)
3.
Gian lận: Lừa lọc
Etymology: (Hv lự; thuỷ lộc)(thuỷ lục; thuỷ lục)