喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤀕
U+24015
16 劃
喃
部:
水
類: F2
ráy
切
意義
ráy
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Rửa ráy: Như __
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰塞 tái
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rửa ráy
範例
ráy
(1)
𣳮
𤀕
吉
帶
庄
㝵
苦
辱
Rửa ráy cứt đái, chẳng ngại khó nhọc.
Source: tdcndg | Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh, 17b
組合詞
3
𮇕𤀕
cứt ráy
•
𤀕𦖻
ráy tai
•
𣳮𤀕
rửa ráy