喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤀐
U+24010
15 劃
喃
部:
水
類: F2
đáy
切
意義
đáy
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
底
:đáy
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰蒂 đế
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đáy bể, đáy giếng
範例
đáy
閉
𥹰
渧
𣷭
摸
金
𱺵
鐄
𥒥
沛
尋
𦝄
花
Bấy lâu đáy bể mò kim. Là nhiều vàng đá, phải tìm trăng hoa!.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 67a