喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣽤
U+23F64
0 劃
喃
sạch
切
意義
sạch
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
石
:sạch
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰策 sách
範例
sạch
固
福
𥙩
特
𡞕
𫅷
𣽤
𫔳
𣽤
茄
吏
𤮿
粓
羮
Có phúc lấy được vợ già. Sạch cửa sạch nhà, lại ngọt cơm canh.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 49a