喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣼳
U+23F33
14 劃
喃
部:
水
xọp
xợp
súp
xúp
切
意義
xọp
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tượng thanh: Lội bùn lọp xọp
2.
Ép cho xẹp: Xọp bụng lại
3.
Thu dẹp: Bánh xe xọp
Etymology: (thuỷ chấp) (thủ lạp)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
xọp xuống; lọp xọp
組合詞
4
𣼳𩵜圓
súp cá viên
•
𣼳𭉪
súp đặc
•
𣼳笀𧍆
xúp măng cua
•
𧙀𣼳
lúp xúp