喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣼩
U+23F29
13 劃
喃
部:
水
簡:
𰛺
ẩm
切
意義
ẩm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Không ráo: Ẩm ướt
2.
Đau ran: Ê ẩm
Etymology: ẩm; thuỷ âm
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ẩm ướt, ẩm thấp