喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣻖
U+23ED6
14 劃
喃
nao
切
意義
nao
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nao nao: lặng lẽ lưu chuyển, gợi buồn.
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰㝹 nao
範例
nao
(1)
𣈘
七
夕
𥊚
𥇀
𣻖
𣻖
溋
漢
北
梂
烏
Đêm thất tịch mơ màng. Nao nao duềnh Hán bắc cầu Ô.
Source: tdcndg | Ca trù thể cách, 13b