意義
Bảng Tra Chữ Nôm
giọt châu lã chã; nước lã; lã tã
Bảng Tra Chữ Nôm
rửa sạch; rửa ráy
Bảng Tra Chữ Nôm
hoa rữa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lỡ làng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhỡ việc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rã rời
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lả lơi
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
rửa
組合詞4
rửa tay•rửa ráy•rửa tiền•gột rửa