喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣳪
U+23CEA
9 劃
喃
部:
水
lượi
sữa
切
意義
lượi
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ủ rũ: Lượi rượi
Etymology: Hv thuỷ lại
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mưa lượi rượi
sữa
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sữa mẹ, sữa tươi, sữa bò, sữa hộp