喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣲆
U+23C86
6 劃
喃
部:
水
dẫy
rẫy
切
意義
dẫy
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đầy rẫy
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dâng lên cao: Nước dẫy (dấy) lên
2.
Từ đệm theo Đầy* : Đầy dẫy
Etymology: Hv thuỷ dĩ
rẫy
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
làm rẫy