喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣮹
U+23BB9
13 劃
喃
tóc
切
意義
tóc
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𬨻
:tóc
Etymology: E1: mao 毛⿺首 thủ
範例
tóc
(1)
搒
鐄
𪳼
𣮹
撑
㐌
𨶏
Bảng vàng chưa ló, tóc xanh đã mòn.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 26b