喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣦮
U+239AE
21 劃
喃
部:
止
類: F1
tuổi
切
意義
tuổi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
碎
:tuổi
Etymology: F1: toái 碎 → 卒⿰歲 tuế
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tuổi tác
範例
tuổi
𢀭
𠀧
𨑮
𣦮
𠤆
𢜠
𧁷
𠀧
𨑮
𣦮
㛪
停
固
𱞋
Giàu ba mươi tuổi chớ mừng. Khó ba mươi tuổi em đừng có lo.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 15a
期
頤
𤾓
𣦮
“Kỳ di”: trăm tuổi.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 11b