喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣢹
U+238B9
10 劃
喃
部:
欠
lỏi
切
意義
lỏi
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ở rời bên ngoài đoàn: Bỏ lỏi người tài; Xấu đều hơn tốt lỏi
Etymology: Hv lỗi khiếm
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bỏ lỏi (sót) không đều
組合詞
2
𠬃𣢹
bỏ lỏi
•
卒𣢹
tốt lỏi