喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣡓
U+23853
24 劃
喃
部:
木
chàm
tràm
切
意義
chàm
Bảng Tra Chữ Nôm
chàm (cây bụi thuộc họ đậu, lá cho một chất màu lam sẫm, dùng để nhuộm, in, vẽ)
tràm
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cây tràm