喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣟩
U+237E9
20 劃
喃
部:
木
duì
dùi
sòi
切
意義
dùi
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
dùi cui; dùi trống
sòi
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
thợ sòi