喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣞎
U+2378E
17 劃
喃
部:
木
繁:
𣠩
chàm
tràm
切
意義
chàm
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
chàm (cây bụi thuộc họ đậu, lá cho một chất màu lam sẫm, dùng để nhuộm, in, vẽ)
tràm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại cây mọc chỗ nước chua và mặn: Rừng tràm
Etymology: (Hv mộc lam)(mộc giám)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cây tràm