喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣜰
U+23730
17 劃
喃
部:
木
lim
切
意義
lim
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thứ gỗ cứng: Lim chìm đem làm cọc giậu
Etymology: (Hv lâm)(mộc liêm)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gỗ lim