喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣗼
U+235FC
14 劃
喃
部:
木
vèn
vên
切
意義
vèn
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
cây vèn vèn
vên
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vên (một loại gỗ)