喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣕃
U+23543
13 劃
喃
部:
木
ngõng
ngỏng
切
意義
ngõng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngõng cối xay
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Điểm tựa giúp xoay: Ngõng cửa; Ngõng cối
Etymology: (Hv ngùng)(mộc + ½ ngung)
ngỏng
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
ngỏng cổ