喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣔢
U+23522
12 劃
喃
部:
木
類: F2
xới
切
意義
xới
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𢲳
:xới
Etymology: F2: mộc 木 ⿰侈 xỉ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
xới đất
範例
xới
(1)
固
腰
固
恄
事
𠁀
𦬑
梗
撑
𦰟
扵
𠊛
𣔢
抆
Có yêu có ghét sự đời. Nở cành xanh ngọn ở người xới vun.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 127b
組合詞
1
沛𠬃𣔢𠚢𠫾
phải bỏ xới ra đi