喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣔞
U+2351E
12 劃
喃
部:
木
cui
切
意義
cui
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Gậy ngắn: Dùi cui
2.
Hí hoáy: Lui cui
Etymology: (Hv mộc côi)(Nôm coi)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
dùi cui; lui cui
組合詞
3
錐𣔞
dùi cui
•
𨆢𣔞
lui cui
•
錐𣔞
dùi cui giùi