喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣒵
U+234B5
11 劃
喃
部:
木
類: F2
cải
切
意義
cải
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Hạt cây cải.
Etymology: F2: mộc 木⿰改 cải
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cây cải
範例
cải
(1)
爲
埃
用
𣒵
淶
針
底
𡥵
䕯
浽
𩄲
沉
爲
埃
Vì ai rụng cải rơi kim. Để con bèo nổi mây chìm vì ai.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 17a
組合詞
2
𧵑𣒵
của cải
•
𣒵𡏢
cải mả