喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣒲
U+234B2
11 劃
喃
部:
木
sao
切
意義
sao
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Thứ gỗ cứng: Cột gỗ sao
2.
Từ đệm sau Sít* : Sít sao (khít khao)
Etymology: Hv mộc lao
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cây sao
組合詞
1
𣘃𣒲
cây sao