喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣑴
U+23474
10 劃
喃
部:
木
giàn
切
意義
giàn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Sàn cho dây leo: Giàn mướp
Etymology: (Hv sàng)(mộc giang; mộc gian)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
giàn mướp