喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣐲
U+23432
9 劃
喃
部:
木
quéo
切
意義
quéo
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cây muỗm; quanh quéo, quắt quéo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Loại muỗm trái nhỏ và chua
2.
Rắc rối: Quắt quéo
Etymology: Hv mộc khiếu