喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣎊
U+2338A
13 劃
喃
部:
肉
mề
mẩy
切
意義
mề
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mề gà, mề vịt, lười chẩy mề
組合詞
2
𣎊䏧𣎊𬚸
mẩy da mẩy thịt
•
籺𣎊
hạt mẩy