喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣉶
U+23276
14 劃
喃
部:
日
hào
háo
切
意義
háo
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Khô, ráo, teo: Háo phổi
Etymology: Hv nhật hao
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
háo nước