喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣅙
U+23159
7 劃
喃
部:
日
類: F2
khuya
切
意義
khuya
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
亏
:khuya
Etymology: F2: nhật 日⿰虧 → 亏 khuy
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
canh khuya, khuya khoắt
範例
khuya
棱
箕
布
榖
群
𣅙
𪢊
廊
怒
農
夫
㐌
式
𦣰
Rừng kia bồ cốc còn khuya gióng. Làng nọ nông phu đã thức nằm.
Source: tdcndg | Hồng Đức quốc âm thi tập, 8a
蜍
嚴
父
勤
專
𣅙
欥
道
𫜵
𡥵
𫽄
敢
𡮍
𢗃
Thờ nghiêm phụ cần chuyên khuya sớm. Đạo làm con chẳng dám chút khuây.
Source: tdcndg | Nhị thập tứ hiếu diễn âm, 17a