喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𣂋
U+2308B
15 劃
喃
部:
斗
gáo
切
意義
gáo
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Dụng cụ múc nước: Gáo dừa (vỏ dừa khô dùng để múc nước)
Etymology: (Hv ngoã cáo)(hố cáo)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gáo dừa