喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢵺
U+22D7A
15 劃
喃
部:
手
類: F2
chạm
切
意義
chạm
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
chạm trổ
2.
Khắc trổ hình vẽ hoặc chữ viết lên vật cứng.
Etymology: F2: thủ 扌⿰湛 trạm
範例
chạm
(1)
駡
用
𢵺
𱷗
捤
撝
𬬃
絩
Mựa dùng chạm trổ vẽ vời gấm thêu.
Source: tdcndg | Xuất gia sa di quốc âm thập giới, 4b