喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢵗
U+22D57
15 劃
喃
cuốc
切
意義
cuốc
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𨨠
:cuốc
Etymology: F2: thủ 扌⿰菊 cúc
範例
cuốc
(1)
𢵗
𧉬
餒
𪆧
Cuốc giun nuôi vịt.
Source: tdcndg | Technique du peuple Annamite (Kỹ thuật của người An Nam), tr. 491