喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢵔
U+22D54
15 劃
喃
部:
手
類: F2
sườn
切
意義
sườn
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
xương sườn
2.
Như
𦘹
:sườn
Etymology: F2: thủ 扌⿰孱 sàn
範例
sườn
(1)
𢵔
𥒥
𦹵
蹽
𢮀
葚
臘
𱦉
溪
渃
洟
𢱖
蓝
岩
Sườn đá cỏ leo, sờ rậm rạp. Lạch khe nước rỉ, mó lam nham.
Source: tdcndg | Xuân Hương thi tập, 11b