喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢴜
U+22D1C
14 劃
喃
部:
手
類: F2
xâu
切
意義
xâu
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
偻
:xâu
Etymology: F2: thủ 扌⿰兜 → đâu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
xâu luồn
範例
xâu
紅
顔
埃
劔
埃
兜
仉
車
𥿗
𧺀
𠊛
𢴜
曷
鐄
Hồng nhan ai kém ai đâu. Kẻ xe chỉ thắm, người xâu hạt vàng.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 43b