喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢴛
U+22D1B
14 劃
喃
部:
手
類: F1
gãy
切
意義
gãy
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
技
:gãy
Etymology: F1: chiết 折⿱技 kỹ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gãy gọn
範例
gãy
(1)
𬏓
㭲
𣘃
桃
𣘃
柳
蘿
散
梗
𢴛
Vài gốc cây đào cây liễu lá tan cành gãy.
Source: tdcndg | Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (Tân biên Truyền kỳ mạn lục), Tây Viên, I, 77b