喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢲔
U+22C94
13 劃
喃
部:
手
bâng
bưng
切
意義
bâng
(2)
Bảng Tra Chữ Nôm
bâng khuâng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tâm hồn lơ lửng: Bâng khuâng
Etymology: (băng; bang) (thủ ban; thủ băng)
bưng
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bưng lên