喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢯘
U+22BD8
10 劃
喃
部:
手
hoa
huơ
切
意義
hoa
(3)
Bảng Tra Chữ Nôm
ba hoa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Múa; cử động: Hoa chân múa tay
2.
Nói khoác: Ba hoa
Etymology: Hv thủ hoa
huơ
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
huơ tay
組合詞
2
𢯘鎌
huơ gươm
•
𢯘𢬣
huơ tay